베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trắng bạc" (1)
trắng bạc
영어
형용사silvery white
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
The stretch marks then turn silvery white.
관련 단어 "trắng bạc" (1)
gấu trắng Bắc cực

영어
명사Polar bear
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
표현 "trắng bạc" (2)
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
The stretch marks then turn silvery white.
